🅖 UNIT 21: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

- liên lạc, sự liên lạc
- sự thông báo
- mạng
- liên kết, mối liên kết
- thổi
- kêu lách tách, nhấn chuột máy tính
- báo cáo, bài báo cáo
- yêu cầu
- đánh máy
- hình ảnh, hình tượng
- phát âm
- phương tiện truyền thông
- gọi, reo
- không trang trọng
- thì thầm, nói thầm
- kênh TV
- trang mạng, trang web
- trực tuyến
- dấu hiệu, tín hiệu
- rõ ràng
clear (adj)
internet (n)
online (adj, adv)
contact (v, n)
link (v, n)
type (v)
signal (n)
media (n)
whisper (v)
website (n)
report (v, n)
channel (n)
image (n)
announcement (n)
click (v)
pronounce (v)
ring (v)
request (v, n)
blow (v)
informal (adj)

Your name: ? [Not you?]