🅐 Learn: E11-Unit 4- Communication & Culture

compliment

(n) lời khen

lunar calendar

(n) âm lịch

honor

(v) tỏ lòng thành kính với

ancestor

(n) tổ tiên

prosperity

(n) phát đạt

fireworks

(n) pháo hoa

decorate

(v) trang trí

parade

(n) cuộc diễu hành

splash

(v) té (nước)

folk game

(n.phr) trò chơi dân gian

monk

(n) nhà sư

mean

(v) quan trọng, có ý nghĩa

grateful to somebody for something

(adj) biết ơn ai về cái gì

festivities

(npl) ngày hội (hoạt động kỷ niệm sự kiện đặc biệt)

Buddhist

(adj) (thuộc) đạo Phật, đạo Bụt

art performance

(nphr) buổi biểu diễn nghệ thuật

wash away

(vphr) rửa sạch, gột sạch

scare away

(vphr) làm cho sợ phải bỏ đi

celebrate

(v) kỷ niệm

Malaysia

(n) nước Malaysia

Thailand

(n) nước Thái Lan

Laos

(n) nước Lào

Cambodia

(n) nước Campuchia

Myanmar

(n) nước Myamar

excellent

(adj) tuyệt vời

Result:
1
/25
  


Speak

Your name: ? [Not you?]