Result:
1
/28
exhibition
cuộc triển lãm
take a look
xem qua
design
thiết kế
reduce
giảm
negative
tiêu cực
impact
tác động
percent
phần trăm
make up
chiếm ( tỉ lệ )
private
riêng tư
vehicles
phương tiện giao thông
public transport
phương tiện giao thông công cộng
tram
xe điện
pollution
ô nhiễm
city dweller
cư dân thành thị
urban erea
khu vực thành thị
environmental problems
vấn đề môi trường
technology
công nghệ
sensor
cảm biến
install
lắp đặt, cài đặt
operate
vận hành
efficient
hiệu quả
infrastructure
cơ sở hạ tầng
I'm really impressed
tôi thực sự rất ấn tượng
high-rise
nhà cao tầng
actually
thực ra
limit
giới hạn
carbon footprint
lượng khí thải carbon
solve
giải quyết