🅐 Learn: UNIT 7-GLOBAL SUCESS 7

bumpy

lồi lõm, nhiều ổ gà

distance

khoảng cách

fine

phạt

fly

bay, lái máy bay, đi trên máy bay

handlebars

tay lái, ghi đông

lane

làn đường

obey traffic rules

tuân theo luật giao thông

park

đỗ xe

passenger

hành khách

pavement

vỉa hè (cho người đi bộ)

pedestrian

người đi bộ

plane

máy bay

road sign/ traffic sign

biển báo giao thông

roof

nóc xe, mái nhà

safety

sự an toàn

seatbelt

đai an toàn

signal

tín hiệu, dấu hiệu

traffic jam

tắc đường

traffic rule/ traffic law

luật giao thông

vehicle

xe cộ, phương tiện giao thông

zebra crossing

vạch kẻ cho người đi bộ sang đường

Result:
1
/21
  


Speak

Your name: ? [Not you?]