Result:
1
/27
between
(prep) ở giữa
chest of drawers
(n) tủ có ngăn kéo
cooker
(n) bếp, nồi nấu
country house
(n) nhà ở vùng quê
crazy
(adj) kì lạ, lạ thường
cupboard
(n) tủ đựng bát đĩa, quần áo
department store
(n) cửa hàng, bách hoá
dishwasher
(n) máy rửa bát
flat = apartmet
(n) căn hộ
furniture
(n) đồ nội thất, đồ đạc trong nhà
hall
(n) sảnh
in front of
(prep) ở đằng trước, phía trước
next to
(prep) bên cạnh
shelf
(n) kệ, giá
sink
(n) bồn rửa bát
strange
(adj) kì lạ
town house
(n) nhà phố
wardrobe
(n) tủ đựng quần áo
bathroom
(n) nhà tắm
in the middle of
(prep) ở giữa...
toilet
(n) nhà vệ sinh
fridge
(n) tủ lạnh
lamp
(n) đèn bàn
shower
(n) vòi hoa sen, tắm bằng vòi hoa sen
cousin
(n) anh chị em họ
parents
(n) bố mẹ
behind
(prep) đằng sau