Result:
1
/12
crowded
(adj) đông đúc
Earth
(n) trái đất
gravity
(n) trọng lực
Mars
(n) sao Hỏa
oxygen
(n) ô-xy
planet
(n) hành tinh
population
(n) dân số
similar
(adj) tương tự
space station
(n) trạm vũ trụ
temperature
(n) nhiệt độ
Venus
(n) sao Kim
view
(n) quang cảnh, tầm nhìn