🅞 Memory Game: Unit 2: Healthy living (GS 7) - part 1
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(n) bệnh tật
2
(n) thuốc nhỏ mắt
3
(n) sức khoẻ
4
eye drops
5
affect
6
(adj) khoẻ mạnh, lành mạnh
7
disease
8
(v) tránh
9
fit
10
healthy
11
indoor
12
avoid
13
dim
14
(adj) vừa vặn, cân đối
15
(adj) trong nhà
16
health
17
chapped
18
(adj) lờ mờ, không đủ sáng
19
(v) ảnh hưởng, tác động
20
(adj) nứt nẻ trên da