Result:
1
/19
age
độ tuổi
broken
bị hỏng, bị vỡ
choice
sự lựa chọn
do the dishes
rửa bát, đĩa
do the washing
giặt giũ quần áo
feelings
cảm xúc, tình cảm
guard
bảo vệ, người canh gác
height
chiều cao
iron
là, ủi (quần áo)
pick
hái, thu hoạch (hoa, quả,…)
planet
hành tinh
price
giá, số tiền mua hoặc bán
put away
cất, dọn
repair
sửa chữa
robot
người máy
space station
trạm vũ trụ
useful
hữu ích
water
tưới nước
weight
trọng lượng