🅐 Learn: BỘ TỪ VỰNG STARTERS 005

apple

quả táo

banana

quả chuối

bean

đậu

bread

bánh mì

breakfast

bữa sáng

burger

bánh mì kẹp thịt

cake

bánh

candy

kẹo

carrot

cà rốt

chicken

chips

khoai tây chiên

chocolate

sô cô la

coconut

quả dừa

dinner

bữa tối

drink

uống

eat

ăn

egg

quả trứng

fish

food

thức ăn

fries

khoai tây chiên

fruit

trái cây

grape

quả nho

ice cream

kem

juice

nước trái cây

kiwi

quả kiwi

lemon

quả chanh

lemonade

nước chanh

lime

quả vải

lunch

bữa trưa

mango

quả xoài

meat

thịt

meatballs

viên thịt

milk

sữa

onion

củ hành

orange

quả cam

pea

đậu hà lan

pear

quả lê

pie

bánh

pineapple

quả dứa

potato

khoai tây

rice

cơm

sausage

xúc xích

sweet(s)

kẹo

tomato

quả cà chua

water

nước

watermelon

dưa hấu

Result:
1
/46
  


Speak

Your name: ? [Not you?]