Result:
1
/21
volunteer
tình nguyện viên
eye-opening
mở mang tầm mắt
live-stream
phát sóng trực tiếp
experience
kinh nghiệm
award
giải thưởng
contribute
(v) đóng góp, góp phần
contribution
sự đóng góp
promote
thúc đẩy
leader
người lãnh đạo
leadership
khả năng lãnh đạo
manage
quản lý
project
dự án
encourage
khuyến khích
culture
văn hóa
exchange
trao đổi
conference
hội nghị
focus on
tập trung vào
organise
tổ chức
expect
mong đợi
involve
liên quan
participate
tham gia