🅐 Learn: Anh11-unit4-looking back

volunteer

tình nguyện viên

eye-opening

mở mang tầm mắt

live-stream

phát sóng trực tiếp

experience

kinh nghiệm

award

giải thưởng

contribute

(v) đóng góp, góp phần

contribution

sự đóng góp

promote

thúc đẩy

leader

người lãnh đạo

leadership

khả năng lãnh đạo

manage

quản lý

project

dự án

encourage

khuyến khích

culture

văn hóa

exchange

trao đổi

conference

hội nghị

focus on

tập trung vào

organise

tổ chức

expect

mong đợi

involve

liên quan

participate

tham gia

Result:
1
/21
  


Speak

Your name: ? [Not you?]