🅐 Learn: HOÀNG LỢI 0975081266 ENGLISH 3 UNIT 15. AT THE DINING TABLE (Trên bàn ăn)

bean

quả đậu, quả đỗ

bread

bánh mì

egg

trứng

fish

juice

nước ép

meat

thịt (nói chung)

rice

gạo, cơm

water

: nước

dining table

bàn ăn

healthy

lành mạnh. khỏe mạnh

food

đồ ăn

drink

đồ uống,

thirsty

khát

hungry

đói

lemonade

nước chanh

smoothie

sinh tố

fruit smoothie

sinh tố hoa quả

milk tea

trà sữa

Result:
1
/18
  


Speak

Your name: ? [Not you?]