Result:
1
/20
government
(n) chính phủ
refund
(n) khoản tiền được hoàn lại (vì bạn không hài lòng về cái gì đó)
one-way
(adj) một chiều
ideal
(adj) lý tưởng
pedal
(v) đạp xe
card reader
(n) đầu đọc thẻ
appointment
(n) cuộc hẹn
prescription
(n) đơn thuốc
driverless bus
(nphr) xe buýt không người lái
flying car
(nphr) ô tô bay
parking space
(nphr) chỗ đỗ xe
medical check-up
(nphr) khám sức khỏe
bank card
(n) thẻ ngân hàng
unlock
(v) mở khóa
route
(n) tuyến đường
via
(prep) thông qua
locate
(v) xác định vị trí
make a payment = pay
(vphr) trả (tiền)
document
(n) tài liệu, giấy tờ, bằng chứng...
extend
(v) gia hạn, mở rộng