🅐 Learn: E6- GS- Unit 10: Our houses in the future

a UFO

(n) một vật thể bay không xác định

solar energy

(n) năng lượng mặt trời

appliance

(n) thiết bị

robot

(n) rô bốt

electric cooker

(n) bếp điện, nồi điện

dishwasher

(n) máy rửa bát

washing machine

(n) máy giặt

wireless TV

(n) TV không dây

electric fan

(n) quạt điện

smart clock

(n) đồng hồ thông minh

fridge

(n) tủ lạnh

receive

(v) nhận

fresh

(adj) tươi

dry

(v) làm khô

dish

(n) đĩa bát

believe

(v) tin

meal

(n) bữa ăn

housework

(n) việc nhà

surprise

(n) sự ngạc nhiên, bất ngờ

space

(n) không gian vũ trụ

hi-tech

(adj) công nghệ cao

helicopter

(n) trực thăng

contact

(v) liên lạc

send-sent

(v) gửi

type

(n) loại

super

(adj) siêu, cực kỳ tốt

pass

(v) vượt qua

examination

(n) kỳ thi

meeting

(n) cuộc họp

Result:
1
/29
  


Speak

Your name: ? [Not you?]