Result:
1
/29
a UFO
(n) một vật thể bay không xác định
solar energy
(n) năng lượng mặt trời
appliance
(n) thiết bị
robot
(n) rô bốt
electric cooker
(n) bếp điện, nồi điện
dishwasher
(n) máy rửa bát
washing machine
(n) máy giặt
wireless TV
(n) TV không dây
electric fan
(n) quạt điện
smart clock
(n) đồng hồ thông minh
fridge
(n) tủ lạnh
receive
(v) nhận
fresh
(adj) tươi
dry
(v) làm khô
dish
(n) đĩa bát
believe
(v) tin
meal
(n) bữa ăn
housework
(n) việc nhà
surprise
(n) sự ngạc nhiên, bất ngờ
space
(n) không gian vũ trụ
hi-tech
(adj) công nghệ cao
helicopter
(n) trực thăng
contact
(v) liên lạc
send-sent
(v) gửi
type
(n) loại
super
(adj) siêu, cực kỳ tốt
pass
(v) vượt qua
examination
(n) kỳ thi
meeting
(n) cuộc họp