🅐 Learn: English 6 - Unit 9 CITIES OF THE WORLD

(river) bank

bờ (sông)

crowded

đông đúc

floating market

chợ nổi

helpful

sẵn sàng giúp đỡ

helmet

mũ bảo hiểm

landmark

địa điểm, công trình thu hút du khách

(city) map

sơ đồ thành phố

palace

cung điện

possessive

(tính từ) sở hữu

possessive

(đại từ) sở hữu

postcard

bưu thiếp

rent

thuê

Royal Palace

Cung điện Hoàng gia

shell

vỏ sò

stall

gian hàng

street food

đường phố

Times Square

Quảng trường Thời đại

tower

tháp

vacation

kì nghỉ (hè)

Result:
1
/19
  


Speak

Your name: ? [Not you?]