Result:
1
/13
conflict
(n) xung đột
deal with
(v.phr) đối phó
characteristic
(n) đặc trưng, đặc điểm
breadwinner
(n) trụ cột gia đình
cultural value
(n.phr) giá trị văn hoá
household chore
(n.phr) việc nhà
generational difference
(n.phr) khác biệt thế hệ
rudely
(adv) một cách thô lỗ
influence
(n, v) ảnh hưởng, gây ảnh hưởng
valuable
(adj) có giá trị
ask somebody for permission
(phr) xin phép ai
colour
(v) nhuộm màu
duty
(n) nhiệm vụ