Result:
1
/28
school-leaver
người tốt nghiệp phổ thông
education
giáo dục
information
thông tin
glad to
vui mừng làm gì
mainly
chủ yếu
education options
lựa chọn giáo dục
get into
đi vào
high grade
cao cấp
entrance exam
kì thi tuyển sinh
academic education
giáo dục học thuật
vocational school
trường dạy nghề
particular job
công việc cụ thể
biology
sinh học
competition
cuộc thi
scientist
nhà khoa học
follow dream
theo giấc mơ
regret
hối tiếc
proud of
tự hào
mechanic
thợ máy
own
sở hữu
repair
sửa chữa
make decision
đưa ra quyết định
sensible
hợp lý
representative
người đại diện
grow business
phát triển sự nghiệp kinh doanh
accept
chấp nhận
gain knowledge
tiếp nhận kiến thức
thinking skill
kĩ năng suy nghĩ