Result:
1
/17
immigrant
(n) người nhập cư
individualism
(n) chủ nghĩa cá nhân
freedom
(n) sự tự do
competition
(n) sự cạnh tranh
attitude to something
(n) thái độ với cái gì
give permission
(v.phr) cho phép
refuse permission
(v.phr) từ chối cho phép
ask for permission to do something
(v.phr) xin phép làm điều gì đó
taste
(n) sở thích/ gu
process
(n) quá trình
adapt to something
(v) thích nghi với
honesty
(n) tính trung thực
fail to do something
(v) không làm điều gì đó
native
(adj) bản xứ
force somebody to do something
(v) ép buộc ai đó làm điều gì đó
the elder
(n) người lớn tuổi, người lớn hơn
as a result
(phr) kết quả là, do đó