🅐 Learn: E11- Unit 2- Communication and Culture

immigrant

(n) người nhập cư

individualism

(n) chủ nghĩa cá nhân

freedom

(n) sự tự do

competition

(n) sự cạnh tranh

attitude to something

(n) thái độ với cái gì

give permission

(v.phr) cho phép

refuse permission

(v.phr) từ chối cho phép

ask for permission to do something

(v.phr) xin phép làm điều gì đó

taste

(n) sở thích/ gu

process

(n) quá trình

adapt to something

(v) thích nghi với

honesty

(n) tính trung thực

fail to do something

(v) không làm điều gì đó

native

(adj) bản xứ

force somebody to do something

(v) ép buộc ai đó làm điều gì đó

the elder

(n) người lớn tuổi, người lớn hơn

as a result

(phr) kết quả là, do đó

Result:
1
/17
  


Speak

Your name: ? [Not you?]