Result:
1
/9
celebrate
(v) làm lễ kỉ niệm
entrance exam
(n) kỳ thi đảu vào
equipment
(n) đồ dùng, thiết bị
extra
(adj) thêm
facility
(n) thiết bị, tiện nghi
gifted
(adj) có năng khiếu
laboratory
(n) phòng thỉ nghiệm
lower secondary school
(n) trường Trung học cơ sở, trường cấp 2
MID-TERM
(n) giữa học kỳ