🅐 Learn: Tiếng Anh lớp 6-Aloha-Từ Vựng-Unit 5

amazing

tuyệt vời, đáng kinh ngạc

plaster

miếng băng dán

walking boots

giày ống

painkiller

thuốc giảm đau

sun cream

kem chống nắng

sleeping bag

túi ngủ

backpack

ba lô

desert

sa mạc

mountain

núi

man-made

nhân tạo

lake

hồ nước

river

sông

forest

rừng

waterfall

thác nước

cave

hang động

diverse

đa dạng

essential

cần thiết, thiết yếu

island

hòn đảo

rock

hòn đá, phiến đá

thrilling

(gây) hồi hộp

torch

đèn pin, ngọn đuốc

wonder

kỳ quan

waterproof coat

áo mưa

unforgettable

không thể quên được

sun hat

mũ chống nắng

special

đặc biệt

Result:
1
/26
  


Speak

Your name: ? [Not you?]