🅞 Memory Game: ANH 11-UNIT 6-LANGUAGE

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
(v) phục hồi, khôi phục, trả lại
2
historical
3
hư hại
4
damage
5
có khả nănng
6
restore
7
original state
8
(v) nhớ, ghi nhớ, nhớ lại
9
pass down
10
thuộc về lịch sử
11
effort
12
chính quyền địa phương
13
truly
14
truyền lại
15
trạng thái ban đầu
16
local authority
17
remember
18
be likely to
19
thực sự
20
nỗ lực


Your name: ? [Not you?]