Result:
1
/11
wake up
tỉnh giấc
get up
thức dậy
brush/clean (my) teeth
đánh/làm sạch răng (của tôi)
toothpaste
kem đánh răng
toothbrush
bàn chải đánh răng
take/have a shower
đi tắm
towel
khăn tắm, khăn lau
get dressed
mặc quần áo
have breakfast
ăn sáng
have lunch
ăn trưa
have dinner
ăn tối