🅖 TỪ VỰNG TIẾNG ANH 5 WONDERFUL WORLD UNIT 12

hoạt động tìm hiểu vị trí dựa trên GPS
hệ thống định vị toàn cầu
năng lượng địa nhiệt
kho báu
dưới lòng đất
môi trường
ứng dụng (trên điện thoại di động)
cơn bão
sôi (đun nấu), nóng sôi sục
rừng mưa nhiệt đới
lốc xoáy, bão xoáy
Treasure
Geothermal energy
Boiling
Tornado
App
Underground
Environment
Geocaching
Rainforest
GPS
Storm

Your name: ? [Not you?]