🅖 UNIT 9-GLOBAL SUCESS 6

đường phố
Quảng trường Thời đại
cung điện
đông đúc
bưu thiếp
(tính từ) sở hữu
gian hàng
thuê
địa điểm, công trình thu hút du khách
mũ bảo hiểm
tháp
Cung điện Hoàng gia
vỏ sò
sơ đồ thành phố
kì nghỉ (hè)
chợ nổi
sẵn sàng giúp đỡ
(đại từ) sở hữu
bờ (sông)
tower
(river) bank
rent
vacation
(city) map
possessive (adjectives)
floating market
helmet
crowded
Times Square
palace
street food
stall
landmark
possessive (pronouns)
shell
postcard
helpful
Royal Palace

Your name: ? [Not you?]