admit
(v) thừa nhận
admit
(v) thừa nhận
approach
(v) tiếp cận
be worth of the effort
(phr) bõ công
burn
(n) vết bỏng
camp overnight
(phr) cắm trại qua đêm
close encounter
(phr) chạm trán, đụng độ gần
crater
(n) miệng núi lửa
erupt
(v) phun trào
fellow
(n) hội viên, thành viên
fascinated
(a) cuốn hút, bị mê hoặc
disappointed
(a) thất vọng
fountain of lava
(phr) suối phun dung nham
heat
(n) nhiệt, sức nóng
hike
(v) đi bộ đường dài
lava
(n) dung nham
lava stream
(n) dòng dung nham
located in
(phr) nằm ở
magma
(n) đá macma
magnificent
(a) tráng lệ, lộng lẫy
rim
(n) gờ miệng núi lửa
rise
(v) dâng lên, nổi lên
risk
(v) mạo hiểm
run down
(v) chảy/chạy xuống
safe distance
(phr) khoảng cách an toàn
slope
(n) dốc, độ dốc
smoke and ash cloud
(phr) mây khói và tro bụi
unbelievable
(a) không tin nổi (= incredible)
unforgettable
(a) khó quên
acre
(n) mẫu Anh (= 4.047 m2)
aftershock
(n) dư chấn
avalanche
(n) trận tuyết lở
bank
(n) bờ sông, bờ hồ
bitterly
(adv) một cách cay đắng
blow
(v) thổi, cuốn đi (gió)
break off
(phr v) chia tách
break out
(phr v) nổ ra, bùng nổ
burst
(v) nổ tung, vỡ tung
call for
(phr v) yêu cầu, cho gọi
call in
(phr v) ghé thăm
cause
(v) gây ra