🅞 Memory Game: Unit 11: Travelling in the future (GS 7) - Part 1

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
(n) chong chóng tre
2
eco-friendly
3
economical
4
fume
5
(adj) thân thiện với môi trường
6
(adj) tiết kiệm nhiên liệu
7
bamboo-copter
8
(v) xuất hiện
9
(adj) thoải mái, dễ chịu
10
function
11
(n) khói
12
(adj)thuận tiện, tiện lợi
13
(adj) không người lái
14
convenient
15
(n) chức năng
16
driverless
17
autopilot
18
(adj, n) lái tự động
19
comfortable
20
appear


Your name: ? [Not you?]