Result:
1
/10
apprenticeship
(n): sự học việc, học nghề
astronaut
(n): phi hành gia
imply
(v): ngụ ý, ám chỉ
mechanic
(n): thợ sửa xe
plumber
(n): thợ sửa ổng nước
psychologist
(n): nhà tâm lý học
research
(v): nghiên cứu
skincare specialist
(n): chuyên viên chăm sóc da
tutor
(n): gia sư
veterinarian
(n): bác sĩ thú y