🅐 Learn: G1 U 9 -16

clocks

cái đồng hồ

locks

ổ khoá

pots

cái nồi

mops

cây lau nhà

mango

quả xoài

monkey

con khỉ

mother

mẹ

mouse

con chuột

bus

xe buýt

run

chạy

sun

mặt trời

truck

ô tô tải

lake

hồ nước

leaf

cái lá

lemons

quả chanh

bananas

quả chuối

noodles

nuts

hạt

teddy bear

con gấu bông

tiger

con hổ

top

con quay

turtle

con rùa

face

mặt

father

bố

foot

bàn chân

football

bóng đá

wash

rửa, lau

water

nước

window

cửa sổ

Result:
1
/29
  


Speak

Your name: ? [Not you?]