🅐 Learn: (Nghé) FED 5

Big

To lớn

Clean

Sạch sẽ

Dirty

Bẩn thỉu

Fast

Nhanh

Little

Nhỏ bé

Long

Dài

Old

Già

Pretty

Đẹp

Short

Ngắn

Slow

Chậm

Strong

Mạnh, khỏe

Tall

Cao

Weak

Yếu đuối

Young

Trẻ

Shirt

Áo sơ mi

Boots

Giày cao cổ (bốt)

Pajamas

Bộ đồ ngủ

Gloves

Găng tay

Socks

Tất

Hat

Underwear

Đồ lót

Dress

Đầm

Belt

Thắt lưng

Scarf

Khăn quàng cổ

Skirt

Váy ngắn (chân váy)

Jacket

Áo khoác

Pants

Quần dài

Shoes

Đôi giày

White

Màu trắng

Blue

Màu xanh biển

Green

Màu xanh lá cây

Red

Màu đỏ

Yellow

Màu vàng

Orange

Màu cam

Pink

Màu hồng

Black

Màu đen

Gray

Màu xám

Purple

Màu tím

Brown

Màu nâu

Silver

Màu bạc

Spinach

Rau chân vịt

Frogs

Con ếch

Lemons

Qủa Chanh

Bananas

Qủa chuối

Peaches

Qủa đào

Pigs

Con lợn

Eggplants

Qủa Cà tím

Grapes

Quả nho

Eggs

Qủa Trứng

Milk

Sữa

Chestnuts

hạt dẻ

Bear

Con gấu

Apple

Quả táo

Perssimon

quả hồng

Peach

Quả đào

Pumpkin

Quả bí ngô

Potato

Khoai tây

Corn

Bắp ngô

Result:
1
/58
  


Speak

Your name: ? [Not you?]