🅖 Unit 1: Local community

hết, cạn kiệt
vùng ngoại ô
cộng đồng
ngắm nghía xung quanh
người phục vụ cộng đồng
thợ điện
bảo tồn
điểm du lịch
đặc sản
đồ gốm
truyền lại
truyền lại
chức năng
nhân viên dọn vệ sinh
nhân viên giao hàng
có quan hệ tốt với
cơ sở vật chất
thợ làm nghề thủ công
lính cứu hoả
làng nghề thủ công
facilities (n, plural)
firefighter (n)
community helper
electrician (n)
craft village
get on with
garbage collector (n)
look around
tourist attraction
run out of
pottery (n)
suburb (n)
pass down
preserve (v)
function (n)
community (n)
artisan (n)
hand down
delivery person
speciality (n)

Your name: ? [Not you?]