Result:
1
/17
put out
(v.phr) công bố, xuất bản
guest
(n) khách
host
(v) tổ chức
arrangement
(n) sự sắp xếp
tug of war
(n) kéo co
approve
(v) thông qua
recipient
(n) người nhận
beneficial
(adj) có lợi
call for
(n) lời kêu gọi
break the ice
(phr) phá vỡ không khí ngượng ngùng khi gặp ai đó lần đầu tiên
create bonds
(phr) tạo ra sự gắn kết
make friends
(phr) kết bạn
shared values
(n) những giá trị chung
detail
(n) chi tiết
stilt walking
(n) đi cà kheo
bamboo dancing
(n) nhảy sạp
put forward
(vphr) đề xuất (một ý kiến, kế hoạch)