🅛 Connection: UNIT 26: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

(v) Nhìn thoáng qua
(v) Sản xuất
(v) Sơn, tô (màu)
(v) Thiết kế
(v) Nhuộm màu
(n) Đồ com lê, đồ vét
paint
match
dye
look
blouse
produce
glimpse
everyday
design
clothing
new
suit
(n) Áo sơ mi nữ
(v) Xứng, hợp
(n) Cái nhìn, vẻ bề ngoài
(adv) Hàng ngày
(adj) Mới
(n) Quần áo


Your name: ? [Not you?]