🅐 Learn: E10 - Unit 2 - Lesson 1: Getting started

green living

(n.phr): sống xanh

improve

(v): cải thiện

set up

(phr.v): thành lập

clean up

(phr.v): dọn dẹp

planned event

(n.phr): sự kiện đã được lên kế hoạch

carbon footprint

(n.phr): khí thải carbon

text

(v): nhắn tin

achieve

(v): đạt được

raise awareness

(v.phr): nâng cao nhận thức

adopt

(v): áp dụng

lifestyle

(n): phong cách sống

Result:
1
/11
  


Speak

Your name: ? [Not you?]