Result:
1
/21
affect
(v) tác động, ảnh hưởng
burn
(v) đốt cháy
cause
(v) gây ra
cough
(v) ho
damage
(v) tàn phá, phá hủy
disease
(n) bệnh
environment
(n) môi trường
even
(adv) thậm chí
harm
(v) gây hại
health
(n) sức khỏe
heart
(n) trái tim
issue
(n) vấn đề
land
(n) đất
lung
(n) phổi
poison
(n) đầu độc
pollute
(v) ô nhiễm
prevent
(v) ngăn chặn, ngăn cản
protect
(v) bảo vệ
soil
(n) đất trồng
tourism
(n) du lịch
wildlife
(n) đời sống hoang dã