🅖 Cấu trúc trong Đề thi Tiếng Anh THPT 2023

tiết kiệm tiền
gặp nhau
cho phép ai làm gì
kêu gọi ai/cái gì
diễn ra
nhóm thí nghiệm
ứng tuyển cái gì
ghi lại cái gì
chơi bẩn, chơi xấu
bịa cái gì
trực tiếp
đổ lỗi cho ai/cái gì
từ chối cái gì
mua mèo trong bị (mù mờ về hàng hóa)
quên cái gì
đưa ra sự lựa chọn
xin lỗi ai
hư, hỏng (xe, máy móc,…)
ước mơ làm gì
chăm sóc ai/cái gì
look after somebody/something
in person
note something down
allow somebody to do something
be below the belt
meet up
lose sight of something
apologise to somebody
go on
apply for something
turn something down
experimental group
break down
dream of doing something
save up
make a choice
buy a pig in a poke
call for somebody/something
put blame on somebody/something
make something up

Your name: ? [Not you?]