🅛 Connection: Unit 12. English 8
(n) người ngoài hành tinh
(n) kính thiên văn
(n) vật thể bay không xác định
(n) miệng núi lửa
(n) sao Mộc, Mộc tinh
(adj) đầy hứa hẹn, nhiều triển vọng
UFO
alien
promising
Jupiter
telescope
oppose
commander
creature
crater
possibility
trace
Venus
(n) khả năng, sự có thể
(n) dấu vết, vết tích, dấu hiệu
(n) sinh vật, loài vật
(n) người chỉ huy, người cầm đầu
(n) sao Kim, Kim tinh
(v) chiến đấu, đánh lại ai