🅐 Learn: GS Unit 2

sweatshirt

áo nỉ

underwear

đồ lót

sweater

áo len

socks

tất

skirt

chân váy

shoes

giày

shorts

quần đùi

shirt

áo

pants

quần dài

pajamas

đồ bộ

hat

dress

váy liền

cap

mũ lưỡi trai

boot

giày boot

bag

túi xách

worm

con giun

fish

con cá

food

đồ ăn

sky

bầu trời

bed

giường ngủ

toys

đồ chơi

umbrella

cái dù

pocket

túi áo

zipper

dây kéo

button

nút áo

toothpaste

kem đánh răng

toothbrush

bàn chải đánh răng

comb

cái lược

stomp

dẫm chân

wiggle

lắc người

skip

nhảy chân sáo

sing

hát

march

đi đều

swim

bơi

point

chỉ tay

touch

chạm vào

rub

xoa bụng

pat

vỗ vai

wash

rửa

eat

ăn

comb

chải tóc

brush

đánh /chùi

Result:
1
/42
  


Speak

Your name: ? [Not you?]