🅐 Learn: Unit 10: Energy sources (GS 7) - Part 1

available

(adj) sẵn có

electricity

(n) điện năng

energy

(n) năng lượng

hydro

(n, adj) nước, liên quan đến nước

light bulb

(n) bóng đèn

limited

(adj) bị hạn chế, có giới hạn

non-renewable

(adj) không thể tái tạo

nuclear

(adj) thuộc về hạt nhân

overheat

(v) làm cho quá nóng

Result:
1
/9
  


Speak

Your name: ? [Not you?]