Result:
1
/9
available
(adj) sẵn có
electricity
(n) điện năng
energy
(n) năng lượng
hydro
(n, adj) nước, liên quan đến nước
light bulb
(n) bóng đèn
limited
(adj) bị hạn chế, có giới hạn
non-renewable
(adj) không thể tái tạo
nuclear
(adj) thuộc về hạt nhân
overheat
(v) làm cho quá nóng