🅛 Connection: Từ Vựng IELTS - Environment
Tài nguyên tái tạo
Giáo dục môi trường
Ô nhiễm không khí
Nóng lên toàn cầu
Nhiên liệu hóa thạch
Năng lượng gió
Global warming
Carbon footprint
Marine pollution
Air pollution
Green movement
Greenhouse effect
Environmental education
Urban sprawl
Wind energy
Green space
Fossil fuels
Renewable resources
Dấu chân carbon
Sự mở rộng đô thị
Phong trào xanh
Hiệu ứng nhà kính
Không gian xanh
Ô nhiễm biển