🅞 Memory Game: anh 11-unit 1-write
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
lời mời, sự mời
2
trước
3
in advance
4
chấp nhận
5
accept
6
invite
7
Why don't you+verb.....?
8
mời
9
công thức nấu ăn
10
nhắc nhở
11
suggest
12
return
13
formally
14
remind
15
invitation
16
recipe
17
chính thức, trang trọng
18
Tại sao cậu lại không?(Dùng gợi ý)
19
đề nghị
20
(v) trở về, trả lại