🅐 Learn: Từ vựng - IELTS - Body and Mind 2

Physical health

Sức khỏe thể chất

Mental health

Sức khỏe tinh thần

Well-being

Sức khỏe và hạnh phúc

Stress

Căng thẳng

Anxiety

Lo âu

Depression

Trầm cảm

Insomnia

Mất ngủ

Fatigue

Mệt mỏi

Burnout

Kiệt sức

Mood swings

Thay đổi tâm trạng

Positive thinking

Tư duy tích cực

Mindfulness

Chánh niệm

Meditation

Thiền định

Yoga

Yoga

Exercise

Tập thể dục

Diet

Chế độ ăn uống

Balanced diet

Chế độ ăn uống cân bằng

Healthy lifestyle

Lối sống lành mạnh

Immune system

Hệ miễn dịch

Chronic illness

Bệnh mãn tính

Pain relief

Giảm đau

Side effects

Tác dụng phụ

Addiction

Nghiện ngập

Rehabilitation

Cai nghiện

Therapy

Liệu pháp

Counseling

Tư vấn

Self-care

Chăm sóc bản thân

Work-life balance

Cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Quality of life

Chất lượng cuộc sống

Life expectancy

Tuổi thọ

Vital organs

Các cơ quan nội tạng quan trọng

Nervous system

Hệ thần kinh

Cardiovascular system

Hệ tuần hoàn

Respiratory system

Hệ hô hấp

Digestive system

Hệ tiêu hóa

Endocrine system

Hệ nội tiết

Metabolism

Sự trao đổi chất

Genes

Gen

Heredity

Di truyền

Immunity

Miễn dịch

Allergy

Dị ứng

Infection

Nhiễm trùng

Symptom

Triệu chứng

Diagnosis

Chẩn đoán

Treatment

Điều trị

Prevention

Phòng ngừa

Holistic approach

Cách tiếp cận toàn diện

Alternative medicine

Y học thay thế

Placebo effect

Hiệu ứng giả dược

Placebo

Thuốc giả

Result:
1
/50
  


Speak

Your name: ? [Not you?]