hide and seek
(n) trốn tìm
hide and seek
(n) trốn tìm
milk the cow
(vp) vắt sữa bò
herd
(v) chăn (gia súc/cầm)
feed
(v) cho ăn
harvest time
(n) mùa thu hoạch
tractor
(n) máy kéo
refill
(v) làm đầy lại
show up
(phr.v) xuất hiện, có mặt
hectic
(a) tất bật, sôi nổi
head out
(phr.v) ra ngoài
paddy field
(n) đồng lúa
fly a kite
(phr) thả diều
gather
(v) tập hợp
compete with
(v) cạnh tranh với
look for
(v) tìm kiếm
look forward to
(v) mong chờ, trông ngóng
pole
(n) cột
traffic jam
(n) tắc đường
rush hour
(n) giờ cao điểm
peaceful
(a) yên bình
pace
(n) nhịp độ
stressful
(a) căng thẳng
settle down
(v) ổn định
raise
(v) nuôi
earn
(v) kiếm (tiền)
cost of living
(n) mức sống
rent
(v) thuê
average
(n) trung bình
hometown
(n) quê hương
coastal
(a) ven biển
hustle and bustle
(a) hối hả và nhộn nhịp
exception
(n) ngoại lệ
surround
(v) bao quanh, bao vây
congestion
(n) sự đông nghịt, tắc (đường)
utility
(n) nhu yếu phẩm