🅐 Learn: E8 Discovery - Unit 5

hide and seek

(n) trốn tìm

milk the cow

(vp) vắt sữa bò

herd

(v) chăn (gia súc/cầm)

feed

(v) cho ăn

harvest time

(n) mùa thu hoạch

tractor

(n) máy kéo

refill

(v) làm đầy lại

show up

(phr.v) xuất hiện, có mặt

hectic

(a) tất bật, sôi nổi

head out

(phr.v) ra ngoài

paddy field

(n) đồng lúa

fly a kite

(phr) thả diều

gather

(v) tập hợp

compete with

(v) cạnh tranh với

look for

(v) tìm kiếm

look forward to

(v) mong chờ, trông ngóng

pole

(n) cột

traffic jam

(n) tắc đường

rush hour

(n) giờ cao điểm

peaceful

(a) yên bình

pace

(n) nhịp độ

stressful

(a) căng thẳng

settle down

(v) ổn định

raise

(v) nuôi

earn

(v) kiếm (tiền)

cost of living

(n) mức sống

rent

(v) thuê

average

(n) trung bình

hometown

(n) quê hương

coastal

(a) ven biển

hustle and bustle

(a) hối hả và nhộn nhịp

exception

(n) ngoại lệ

surround

(v) bao quanh, bao vây

congestion

(n) sự đông nghịt, tắc (đường)

utility

(n) nhu yếu phẩm

Result:
1
/35
  


Speak

Your name: ? [Not you?]