🅖 Từ vựng trọng điểm ôn thi THPT Tiếng Anh (12)

đau khổ
bất hòa
phức tạp
tiềm năng
bất lợi
ngà voi
kính hiển vi
đăng cai
định hướng nghề nghiệp
gây bối rối
vợ chồng
nhà chế tạo
không thay đổi
kết cục
dao cạo
bắt mắt
có thể tiếp cận
xuống dốc
nhà trị liệu
thù địch
razor
accessible
discord
adverse
sophisticated
prospect
misery
downhill
manufacturer
outcome
ivory tusk
host
career orientation
therapist
constant
microscope
confusing
appeal
spouse
hostile

Your name: ? [Not you?]