🅖 E8 Discovery - Unit 3

(n) sự chuyển động
(a) tính thực hành
(n) một chuỗi, loạt
(np) giấy vệ sinh
(n) điệu salsa
(n) đồ hóa trang, trang điểm
(n) nhân vật
(n) truyện cổ tích
(n) trang sức
(n) người biểu diễn
(a) trẻ con, ấu trĩ
(n) sân khấu
(n) trang phục
(n) hội thảo
(n) cảnh
(np) hiệu ứng đặc biệt
(np) mũ rơm
(n) phim kinh dị
(a) như kịch, bi thảm
(n) giải trí
series
hands-on
workshop
scene
stage
jewellery
make-up
straw hat
salsa
costume
dramatic
toilet paper
fairy tale
special effects
performer
entertainment
movement
childish
character
scary movie

Your name: ? [Not you?]