happy
vui vẻ, hạnh phúc
happy
vui vẻ, hạnh phúc
sad
buồn
angry
giận dữ
scared
sợ hãi
apple
quả táo
bag
cái cặp
cat
con mèo
dog
con chó
letter
chữ cái
be quiet
giữ im lặng
count
đếm
write on the board
viết lên bảng
egg
quả trứng
fan
cái quạt
goat
con dê
do a project
làm một dự án
circle
khoanh tròn
take out your book
lấy sách ra
house
ngôi nhà
ink
mực viết
jam
mứt
How are you? I’m happy, thank you
Bạn khỏe không?Tôi vui, cảm ơn
How are you? I’m sad, thank you
Bạn khỏe không?Tôi buồn,cảm ơn
How are you? I’m scared, thank you
Bạn khỏe không?Tôi sợ hãi,cảm ơn
How are you? I’m angry, thank you
Bạn khỏe không?Tôi giận dữ,cảm ơn
What letter is it? It’s letter A
Đây là chữ cái gì? Đây là chữ A
What letter is it? It’s letter B
Đây là chữ cái gì? Đây là chữ B
What letter is it? It’s letter C
Đây là chữ cái gì? Đây là chữ C
What letter is it? It’s letter D
Đây là chữ cái gì? Đây là chữ D
What letter is it? It’s letter E
Đây là chữ cái gì? Đây là chữ E
What letter is it? It’s letter F
Đây là chữ cái gì? Đây là chữ F
What letter is it? It’s letter G
Đây là chữ cái gì? Đây là chữ G
What letter is it? It’s letter H
Đây là chữ cái gì? Đây là chữ H
What letter is it? It’s letter I
Đây là chữ cái gì? Đây là chữ I
What letter is it? It’s letter J
Đây là chữ cái gì? Đây là chữ J
What’s this? It’s a goat
Đó là cái gì? Đó là con dê
What’s this? It’s a house
Đó là cái gì? Đó là ngôi nhà