🅖 English for preschool children part 2

Nó là một đồ chơi.
Tôi mệt.
Tôi khát.
Đây rồi.
Nó ở đâu?
Tôi không thích nó.
Tôi lạnh.
Kia rồi.
Tôi đói.
Tôi thích nó.
Nó là một quả bóng.
Tôi sợ.
Nó là một chiếc xe.
Tôi nóng.
Tôi vui.
Đây là cái gì?
Tôi buồn.
Tôi thấy nó.
Tôi không tìm thấy nó.
Nó là một quyển sách.
It's a book.
It's a toy.
I'm thirsty.
What's this?
It's a car.
I can't find it.
I'm sad.
I see it.
It's a ball.
I'm happy.
I'm hot.
I'm scared.
Where is it?
I'm cold.
I'm hungry.
Here it is.
I'm tired.
I don't like it.
There it is.
I like it.

Your name: ? [Not you?]