🅖 E8 Discovery - Unit 6

(vp) cài đặt, sắp xếp
(vp) quên
(vp) thi dọn
(n môn thể dục dụng cụ
(n) chi tiết
(n) môn bóng ném
(vp) đón
(np) thể thao cá nhân
(vp) diễn ra
(np) trại thể thao
(np) môn khúc côn cầu trên băng
(vp) bắt đầu (1 sở thích)
(np) áo bóng đá
(np) hội thao
(vp) kết thúc
(n) sự khỏe khoắn
(n) huấn luyện viên
(v) dẫn đầu
(np) thể thao đồng đội
(v) đăng ký
football shirt
miss out
handball
detail
ice hockey
fitness
sports camp
gymnastics
lead
tidy up
set up
pick up
sports festival
end up
team sports
take up
individual sports
coach
take place
register

Your name: ? [Not you?]