🅐 Learn: E11- GS- Unit 2- Speaking

good at

(adj.phr) giỏi về

make decisions

(v.phr) đưa ra quyết định

notice

(v) nhận thấy

fixed

(adj) cố định, không thay đổi

open to

(adj) mở ra, sẵn sàng đón nhận ai/ cái gì

electronic devices

(npl) các thiết bị điện tử

Result:
1
/6
  


Speak

Your name: ? [Not you?]