Result:
1
/26
branch
nhánh cây
campfire
lửa trại
field
cánh đồng, sân
grass
cỏ
ground
mặt đất
leaf/leaves
lá
nest
tổ chim
shooting star
sao băng
stream
dòng suối
world
thế giới
another
khác, thêm nữa
both
cả hai
fly (flew)
bay (đã bay)
nothing
không có gì
same
giống nhau
take (took)
lấy (đã lấy)
buy a present
mua một món quà
plant a flower
trồng một bông hoa
catch a bus
bắt xe buýt
write an essay
viết một bài luận
carefully
một cách cẩn thận
delicious
ngon
huge
to lớn
little
nhỏ
slowly
chậm rãi
big
lớn