🅐 Learn: Unit 1: WORDS WITH PREPOSITIONS

excellent at

- cực kỳ giỏi về cái gì

an expert at

- một chuyên gia về một lĩnh vực/hoạt động nào đó

experienced in

- có kinh nghiệm về

(take) pride in

- tự hào về ai/cái gì

an expert in

- một chuyên gia về cái gì

include in

- bao gồm

succeed in

- thành công trong việc gì

happy for sb

- vui mừng (vì điều tốt đẹp đã xảy ra với ai đó)

respected for

-Tôn trọng, quan tâm vì điều gì

responsible for

- chịu trách nhiệm

an opportunity for

- có cơ hội cho điều gì

praise sb for sth

- khen ngợi ai đó vì điều gì họ làm

provide sth for sb

- chăm sóc, chu cấp cho ai

happy with sth

- hài lòng với cái gì

associate with

- kết hợp, liên quan, liên kết với

cooperate with sb

- hợp tác/phói hợp với ai đó

deal with

- giải quyết, xử lý

provide sb with sth

- cung cấp cho ai đó thứ gì

supply sb with sth

- cung cấp cho ai thứ gì đó

happy about sth

-vui/hạnh phúc/hài lòng về điều gì

proud of

- tự hào, hãnh diện về

an answer to

- có câu trả lời cho cái gì

a reply to

- có phản hồi/câu trả lời cho cái gì

supply sth to sb

- cung cấp cái gì cho ai

a report on

- bản báo cáo/biên bản về

concentrate on sth

- tập trung vào việc gì

congratulate sb on sth

- chúc mừng ai vì điều gì (cái mà họ đạt được)

an expert on

- một chuyên gia về cái gì

Result:
1
/28
  


Speak

Your name: ? [Not you?]