🅞 Memory Game: BỘ TỪ VỰNG STARTERS 004

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
boy
2
cô gái
3
cousin
4
ông (nội/ngoại)
5
man/men
6
trẻ con / trẻ em (số nhiều)
7
sống
8
ông (nội/ngoại)
9
brother
10
live
11
grandfather
12
anh chị em họ
13
grandma
14
grandpa
15
anh/em trai
16
girl
17
child/children
18
cậu bé
19
người đàn ông / những người đàn ông
20
bà (nội/ngoại)


Your name: ? [Not you?]